phế tích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần còn lại, dấu tích của một công trình kiến trúc cổ đã bị đổ nát, hủy hoại theo thời gian hoặc do chiến tranh, thiên tai. Từ này thường dùng để chỉ các tàn tích có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học.
- Dấu vết, tàn dư của một thứ gì đó đã từng tồn tại nhưng nay không còn nguyên vẹn hoặc đã suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu những phế tích của một ngôi đền cổ.
- Khu rừng này ẩn chứa nhiều phế tích từ thời chiến tranh.
- Những phế tích còn sót lại cho thấy quy mô đồ sộ của kinh thành xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
"phế tích kiến trúc": cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ phần còn lại của các công trình xây dựng cổ.
- Công việc bảo tồn phế tích kiến trúc đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc.
"phế tích văn hóa": có thể dùng để chỉ những tàn dư, dấu vết vật chất của một nền văn hóa trong quá khứ.
- Những mảnh gốm vỡ là phế tích văn hóa quý giá giúp tái hiện đời sống của cư dân cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Tàn tích (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ phần còn lại của một công trình, một vật thể đã bị phá hủy. "Tàn tích" có thể mang sắc thái bi thảm, hoang tàn hơn.
- Di tích (danh từ): Từ chỉ những công trình, địa điểm còn lưu giữ được từ quá khứ, có giá trị lịch sử, văn hóa. Khác với "phế tích", "di tích" thường hàm ý được bảo tồn tốt hơn, có thể vẫn còn tương đối nguyên vẹn hoặc có ý nghĩa tưởng niệm.
- Dấu tích (danh từ): Từ chỉ dấu vết, vết tích còn lại nói chung, không nhất thiết phải là công trình kiến trúc đổ nát.
Từ đồng nghĩa
- Tàn dư: Phần còn sót lại sau khi cái chính đã mất đi.
- Vết tích: Dấu vết để lại.
Các cụm từ liên quan
Khai quật phế tích: Hành động khảo cổ nhằm tìm kiếm, phát lộ những phần còn lại bị chôn vùi.
- Đoàn khảo cổ đã khai quật phế tích của cả một cung điện.
Bảo tồn phế tích: Công việc giữ gìn, tu bổ để ngăn chặn sự xuống cấp thêm của các tàn tích.
- Dự án bảo tồn phế tích đền tháp Chăm đang được triển khai.
Thành ngữ liên quan
- "Phế tích của thời gian": Cụm từ có tính văn chương, dùng để miêu tả những thứ đã bị thời gian làm cho đổ nát, hoang tàn.
- Lâu đài ấy giờ chỉ còn là phế tích của thời gian.